se recouvrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Phủ kín, phủ đầy, phủ lên: Chỉ hành động tự phủ lấy mình hoặc được phủ bởi một thứ đó, thườngmột lớp vật chất. Hành động này có thể hoàn toàn hoặc một phần.
Ví dụ sử dụng
  • (Mặt đất phủ đầy tuyết.)
  • (Bầu trời phủ kín mây đen.)
  • (Cái bàn sẽ phủ đầy bụi nếu không được lau chùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc bị bao trùm bởi một trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm.
    • Son visage se recouvrit de honte. (Khuôn mặt anh ta phủ đầy vẻ xấu hổ.)
  • Trong kiến trúc/xây dựng: Chỉ việc các vật liệu (như ngói, ván) phủ lên nhau một phần.
    • Les tuiles qui se recouvrent partiellement. (Những viên ngói phủ một phần lên nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Recouvrir (v.t): Phủ lên (cái gì đó).
    • Recouvrir un gâteau de crème. (Phủ kem lên bánh.)
  • Se couvrir (v.pr): Tự che phủ, mặc quần áo vào, trở nên nhiều mây.
    • Il se couvre car il fait froid. (Anh ấy mặc thêm áo trời lạnh.)
  • Recouvrement (n.m): Sự phủ lên, sự chồng lấn, sự thu hồi (tiền).
  • Recouvert, e (adj): Đã được phủ kín.
Từ đồng nghĩa
  • Se tapisser (de) : Phủ kín (bằng).
  • S'emplir (de) : Trở nên đầy (cái gì đó).
  • Envahir : Tràn ngập, xâm chiếm (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se recouvrir de + [nom] : Phủ đầy bằng cái gì đó.
    • L'étang se recouvre de lentilles d'eau. (Cái ao phủ đầy bèo tấm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "se recouvrir".

tự động từ
  1. phủ kín, phủ đầy, phủ
    • Sol qui se recouvre de neige
      đất phủ đầy tuyết
    • tuiles qui se recouvrent partiellement
      ngói phủ một phần lên nhau